注易 zhù yì · chú dịch Hán Việt: chú dịch · Pinyin: zhù yì Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 易 (dịch)Pinyinzhù yìHán Việtchú dịchCấu tạo注 + 易 · chú + dịch nghĩa thành phần: chú + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注连。接连不断。Tân Hoa Tự Điển 1.注连。接连不断。