注望

zhù wàng chú vọng

Hán Việt: chú vọng · Pinyin: zhù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞩目,期望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞩目,期望。