注模 zhù mó · chú mô Hán Việt: chú mô · Pinyin: zhù mó Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 模 (mô)Pinyinzhù móHán Việtchú môCấu tạo注 + 模 · chú + mô nghĩa thành phần: chú + mô