注泄 zhù xiè · chú tiết Hán Việt: chú tiết · Pinyin: zhù xiè Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 泄 (tiết)Pinyinzhù xièHán Việtchú tiếtCấu tạo注 + 泄 · chú + tiết nghĩa thành phần: chú + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泄泻,下泻; 倾泻。指把力量﹑精力等集中到一个目标上。Tân Hoa Tự Điển 1.泄泻,下泻。 2.倾泻。指把力量﹑精力等集中到一个目标上。