注滿 zhù mǎn · chú mãn Hán Việt: chú mãn · Pinyin: zhù mǎn Tổng quan đổ đầy Cấu tạo: 注 (chú) + 滿 (mãn)Pinyinzhù mǎnHán Việtchú mãnCấu tạo注 + 滿 · chú + mãn nghĩa thành phần: chú + mãn Nghĩa ViệtCihui đổ đầyEngCihui 注滿 zhùmǎn r.v. fill to the full (of liquids)