注碼 zhù mǎ · chú mã Hán Việt: chú mã · Pinyin: zhù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 碼 (mã)Pinyinzhù mǎHán Việtchú mãCấu tạo注 + 碼 · chú + mã nghĩa thành phần: chú + mã