注色
chú sắc
Hán Việt: chú sắc · Pinyin: zhù sè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 色,角色,即履歷。注色指填寫履歷表。《北史.卷三○.盧柔傳》:「吏部預選者甚多,愷不即授官,皆注色而遣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 填写履历。色,脚色。古代指履历。
- Tân Hoa Tự Điển 1.填写履历。色,脚色。古代指履历。