注熒

zhù yíng chú huỳnh

Hán Việt: chú huỳnh · Pinyin: zhù yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (huỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"注萤"。