注螢 zhù yíng · chú huỳnh Hán Việt: chú huỳnh · Pinyin: zhù yíng Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 螢 (huỳnh)Pinyinzhù yíngHán Việtchú huỳnhCấu tạo注 + 螢 · chú + huỳnh nghĩa thành phần: chú + huỳnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以水浇灌萤火。喻极易扑灭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以水浇灌萤火。喻极易扑灭。