注訓 zhù xùn · chú huấn Hán Việt: chú huấn · Pinyin: zhù xùn Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 訓 (huấn)Pinyinzhù xùnHán Việtchú huấnCấu tạo注 + 訓 · chú + huấn nghĩa thành phần: chú + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注解。Tân Hoa Tự Điển 1.注解。