注贊 zhù zàn · chú tán Hán Việt: chú tán · Pinyin: zhù zàn Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 贊 (tán)Pinyinzhù zànHán Việtchú tánCấu tạo注 + 贊 · chú + tán nghĩa thành phần: chú + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关于言行的说明和赞语。Tân Hoa Tự Điển 1.关于言行的说明和赞语。