注車注船

chú xa chú thuyền

Hán Việt: chú xa chú thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (xa) + (chú) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 注車注船 hùchēzhùchuán f.e. <Ch. med.> car-sickness and sea-sickness