注车注船

chú xa chú thuyền

Hán Việt: chú xa chú thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: 注 (chú) + 車 (xa) + 注 (chú) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 say xe say sóng
  • Biên soạn 注車注船 hùchēzhùchuán f.e. <Ch. med.> car-sickness and sea-sickness

Eng

  • Cihui 注車注船 hùchēzhùchuán f.e. <Ch. med.> car-sickness and sea-sickness