注連 zhù lián · chú liên Hán Việt: chú liên · Pinyin: zhù lián Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 連 (liên)Pinyinzhù liánHán Việtchú liênCấu tạo注 + 連 · chú + liên nghĩa thành phần: chú + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连属,接连不断。Tân Hoa Tự Điển 1.连属,接连不断。