注選 zhù xuǎn · chú tuyển Hán Việt: chú tuyển · Pinyin: zhù xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 選 (tuyển)Pinyinzhù xuǎnHán Việtchú tuyểnCấu tạo注 + 選 · chú + tuyển nghĩa thành phần: chú + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应试获选,注授官职。Tân Hoa Tự Điển 1.应试获选,注授官职。