注進 chú tiến Hán Việt: chú tiến Tổng quan tập trung vào Cấu tạo: 注 (chú) + 進 (tiến)Hán Việtchú tiếnCấu tạo注 + 進 · chú + tiến nghĩa thành phần: chú + tiến Nghĩa ViệtCihui tập trung vàojaJMdict information|making a report (to a superior)