注量 chú lượng Hán Việt: chú lượng Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 量 (lượng)Hán Việtchú lượngCấu tạo注 + 量 · chú + lượng nghĩa thành phần: chú + lượng Nghĩa EngCihui fluence