注錯 zhù cuò · chú thác Hán Việt: chú thác · Pinyin: zhù cuò Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 錯 (thác)Pinyinzhù cuòHán Việtchú thácCấu tạo注 + 錯 · chú + thác nghĩa thành phần: chú + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"注措"; 措置,安排处置。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"注措"。 2.措置,安排处置。