注集 zhù jí · chú tập Hán Việt: chú tập · Pinyin: zhù jí Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 集 (tập)Pinyinzhù jíHán Việtchú tậpCấu tạo注 + 集 · chú + tập nghĩa thành phần: chú + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流泻汇集。Tân Hoa Tự Điển 1.流泻汇集。