注雨 zhù yǔ · chú vũ Hán Việt: chú vũ · Pinyin: zhù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 雨 (vũ)Pinyinzhù yǔHán Việtchú vũCấu tạo注 + 雨 · chú + vũ nghĩa thành phần: chú + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大雨;暴雨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大雨;暴雨。