注音

zhù yīn chú âm

Hán Việt: chú âm · Pinyin: zhù yīn

Tổng quan

chỉ âm của chữ Hán bằng Pinyin hoặc Bopomofo, v.v. | ký hiệu phiên âm | (cụ thể) Bopomofo (viết tắt của 注音符號|注音符号) hi cách đọc. chú âm chú âm ☆Ghi cách đọc.

Cấu tạo: (chú) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ âm của chữ Hán bằng Pinyin hoặc Bopomofo, v.v. | ký hiệu phiên âm | (cụ thể) Bopomofo (viết tắt của 注音符號|注音符号) hi cách đọc. chú âm chú âm ☆Ghi cách đọc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用同音字或符號標明文字的讀音。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用同音字或符号等表明文字的读音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用同音字或符号等表明文字的读音。

Eng

  • CC-CEDICT to indicate the pronunciation of Chinese characters using Pinyin or Bopomofo etc|phonetic notation|(specifically) Bopomofo (abbr. for 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4])
  • Cihui to indicate the pronunciation of Chinese characters using Pinyin or Bopomofo etc; phonetic notation; (specifically) Bopomofo (abbr. for 注音符號|注音符号)