注頭 zhù tóu · chú đầu Hán Việt: chú đầu · Pinyin: zhù tóu Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 頭 (đầu)Pinyinzhù tóuHán Việtchú đầuCấu tạo注 + 頭 · chú + đầu nghĩa thành phần: chú + đầu