淚人

lèi rén lệ nhân

Hán Việt: lệ nhân · Pinyin: lèi rén

Tổng quan

người khóc không ngừng, mặt đẫm lệ

Cấu tạo: (lệ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khóc không ngừng, mặt đẫm lệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"泪人"; 形容哭得很厉害的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泪人"。 2.形容哭得很厉害的人。

Eng

  • CC-CEDICT person who is crying their eyes out, whose face is wet with tears
  • Cihui 淚人 lèirén n. weeping Niobe; person whose face is covered with tears