淚妝

lèi zhuāng lệ trang

Hán Việt: lệ trang · Pinyin: lèi zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种宫妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种宫妆。