淚暈 lèi yūn · lệ vựng Hán Việt: lệ vựng · Pinyin: lèi yūn Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 暈 (vựng)Pinyinlèi yūnHán Việtlệ vựngCấu tạo淚 + 暈 · lệ + vựng nghĩa thành phần: lệ + vựng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"泪晕"; 犹眼晕。由流泪引起的视觉昏花。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泪晕"。 2.犹眼晕。由流泪引起的视觉昏花。