淚液

lèi yè lệ dịch

Hán Việt: lệ dịch · Pinyin: lèi yè

Tổng quan

nước mắt | lệ

Cấu tạo: (lệ) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước mắt | lệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由淚腺分泌的無色透明液體。具有潤溼眼球表面、清洗眼球角膜,維持其光澤與透明的功用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼内泪腺分泌的无色透明液体。泪液有保持眼球表面湿润,清洗眼球的作用。通称眼泪。

Eng

  • CC-CEDICT tears|teardrops
  • Cihui tears; teardrops