淚潮

lèi cháo lệ triều

Hán Việt: lệ triều · Pinyin: lèi cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (triều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"泪潮"; 眼泪如潮水。形容眼泪之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泪潮"。 2.眼泪如潮水。形容眼泪之多。