淚蛋白 lệ đản bạch Hán Việt: lệ đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtlệ đản bạchCấu tạo淚 + 蛋 + 白 · lệ + đản + bạch nghĩa thành phần: lệ + đản + bạch Nghĩa EngCihui dacryolin