淚蠟 lèi là · lệ lạp Hán Việt: lệ lạp · Pinyin: lèi là Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 蠟 (lạp)Pinyinlèi làHán Việtlệ lạpCấu tạo淚 + 蠟 · lệ + lạp nghĩa thành phần: lệ + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜡烛燃烧时滴下的油。Tân Hoa Tự Điển 1.蜡烛燃烧时滴下的油。EngCihui 淚蠟 èilà n. guttering of candle