泫沄

HUYỄN VÂN

Hán Việt: HUYỄN VÂN

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

水之湧流如沸騰的樣子。《文選.張衡.思玄賦》:「揚芒熛而絳天兮,水泫沄而涌濤。」

Cấu tạo: 泫 (huyễn) + 澐

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sủi bọt
  • Biên soạn 泫沄 uànyún n. gushing; spurting; seething

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水之湧流如沸騰的樣子。《文選.張衡.思玄賦》:「揚芒熛而絳天兮,水泫沄而涌濤。」

Eng

  • Cihui 泫沄 uànyún n. gushing; spurting; seething

Từ liên quan

Gần nghĩa

泫然 · 沄沄 · 泫叹 · 泫歎 · 泫泇 · 泫泣 · 泫泫 · 泫流