泫流

xuàn liúhuyễn lưu

Hán Việt: huyễn lưu · Pinyin: xuàn liú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.流淌。多指流泪。

Cấu tạo: 泫 (huyễn) + 流 (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.流淌。多指流泪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泫然 · 流下 · 流丽 · 流于 · 流亡 · 流产 · 流人 · 流会