泫若 xuàn ruò · huyễn nhược Hán Việt: huyễn nhược · Pinyin: xuàn ruò Tổng quan Cấu tạo: 泫 (huyễn) + 若 (nhược)Pinyinxuàn ruòHán Việthuyễn nhượcCấu tạo泫 + 若 · huyễn + nhược nghĩa thành phần: huyễn + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流泪貌。Tân Hoa Tự Điển 1.流泪貌。