泮乡 pàn xiāng·phán hương Hán Việt: phán hương · Pinyin: pàn xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指学宫。 Cấu tạo: 泮 (phán) + 鄉 (hương)Pinyinpàn xiāngHán Việtphán hươngCấu tạo泮 + 鄉 · phán + hương nghĩa thành phần: phán + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指学宫。 Từ liên quan Gần nghĩa乡下 · 乡井 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗 · 乡僻 · 乡化 · 乡医