泮鄉 pàn xiāng · phán hương Hán Việt: phán hương · Pinyin: pàn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 泮 (phán) + 鄉 (hương)Pinyinpàn xiāngHán Việtphán hươngCấu tạo泮 + 鄉 · phán + hương nghĩa thành phần: phán + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指学宫。Tân Hoa Tự Điển 1.指学宫。