泮凍 pàn dòng · phán đống Hán Việt: phán đống · Pinyin: pàn dòng Tổng quan Cấu tạo: 泮 (phán) + 凍 (đống)Pinyinpàn dòngHán Việtphán đốngCấu tạo泮 + 凍 · phán + đống nghĩa thành phần: phán + đống