泮凍 pàn dòng·phán đống Hán Việt: phán đống · Pinyin: pàn dòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.解冻。 Cấu tạo: 泮 (phán) + 凍 (đống)Pinyinpàn dòngHán Việtphán đốngCấu tạo泮 + 凍 · phán + đống nghĩa thành phần: phán + đống Từ liên quan Gần nghĩa冻人 · 凍傷 · 凍僵 · 冻冰 · 凍卵 · 凍原 · 凍品 · 凍土