泮奐 pàn huàn · phán hoán Hán Việt: phán hoán · Pinyin: pàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 泮 (phán) + 奐 (hoán)Pinyinpàn huànHán Việtphán hoánCấu tạo泮 + 奐 · phán + hoán nghĩa thành phần: phán + hoán