泮宮
phán cung
Hán Việt: phán cung · Pinyin: pàn gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 周代諸侯的學宮。《史記.卷二八.封禪書》:「天子曰『明堂』、『辟雍』,諸侯曰『泮宮』。」也稱為「頖宮」。
Eng
- Cihui 泮宮 àngōng* n. <trad.> institution of higher learning
Hán Việt: phán cung · Pinyin: pàn gōng