泮池

pàn chí phán trì

Hán Việt: phán trì · Pinyin: pàn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於泮宮東西門以南的水池。元.汪克寬〈泮宮賦〉:「步前除以徜徉兮,曙泮池之澄碧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学宫前的水池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学宫前的水池。