泮渙
phán hoán
Hán Việt: phán hoán · Pinyin: pàn huàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 融解;分散;涣散; 自由放纵,无拘束。
- Tân Hoa Tự Điển 1.融解;分散;涣散。 2.自由放纵,无拘束。
Eng
- Cihui 泮渙 ànhuàn v. dissolve (like floes)
Hán Việt: phán hoán · Pinyin: pàn huàn