泮渙

pàn huàn phán hoán

Hán Việt: phán hoán · Pinyin: pàn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (hoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解散分離。唐.吳晃〈魚上冰〉詩:「終希泮渙澤,為化北溟魚。」

Eng

  • Cihui 泮渙 ànhuàn v. dissolve (like floes)