泮然

pàn rán phán nhiên

Hán Việt: phán nhiên · Pinyin: pàn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 释然。思念﹑疑虑等消除貌; 区别貌。泮,通"判"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.释然。思念﹑疑虑等消除貌。 2.区别貌。泮,通"判"。