泯化 mǐn huà · mẫn hóa Hán Việt: mẫn hóa · Pinyin: mǐn huà Tổng quan Cấu tạo: 泯 (mẫn) + 化 (hóa)Pinyinmǐn huàHán Việtmẫn hóaCấu tạo泯 + 化 · mẫn + hóa nghĩa thành phần: mẫn + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融合。Tân Hoa Tự Điển 1.融合。