泯合

mǐn hé mẫn hợp

Hán Việt: mẫn hợp · Pinyin: mǐn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗合;混合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗合;混合。