泯墜 mǐn zhuì · mẫn trụy Hán Việt: mẫn trụy · Pinyin: mǐn zhuì Tổng quan Cấu tạo: 泯 (mẫn) + 墜 (trụy)Pinyinmǐn zhuìHán Việtmẫn trụyCấu tạo泯 + 墜 · mẫn + trụy nghĩa thành phần: mẫn + trụy