泯棄

mǐn qì mẫn khí

Hán Việt: mẫn khí · Pinyin: mǐn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灭绝废弃;泯灭抛弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灭绝废弃;泯灭抛弃。