泯泯紛紛 mẫn mẫn phân phân Hán Việt: mẫn mẫn phân phân Tổng quan Cấu tạo: 泯 (mẫn) + 泯 (mẫn) + 紛 (phân) + 紛 (phân)Hán Việtmẫn mẫn phân phânCấu tạo泯 + 泯 + 紛 + 紛 · mẫn + mẫn + phân + phân nghĩa thành phần: mẫn + mẫn + phân + phân Nghĩa EngCihui 泯泯紛紛 ǐnmǐnfēnfēn r.f. all in confusion