泯然

mǐn rán mẫn nhiên

Hán Việt: mẫn nhiên · Pinyin: mǐn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形跡消滅的樣子。《聊齋志異.卷二.蓮香》:「遂至靦然而生不如狐,泯然而死不如鬼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽阔貌。亦形容胸襟开阔; 完全符合貌; 消失净尽貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔貌。亦形容胸襟开阔。 2.完全符合貌。 3.消失净尽貌。