泯玷

mǐn diàn mẫn điếm

Hán Việt: mẫn điếm · Pinyin: mǐn diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消失玷污。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消失玷污。