泯邈

mǐn miǎo mẫn mạc

Hán Việt: mẫn mạc · Pinyin: mǐn miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寂静悠长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寂静悠长。