泰一

tài yī thái nhất

Hán Việt: thái nhất · Pinyin: tài yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天帝,天神中最尊貴者。《史記.卷二七.天官書》唐.張守節.正義:「泰一,天帝之別名也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"泰壹"; 传说中的天神名; 中国哲学术语。老子之"道"的别名。有至高﹑唯一之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泰壹"。 2.传说中的天神名。 3.中国哲学术语。老子之"道"的别名。有至高﹑唯一之意。

Eng

  • Cihui 泰一 tàiyī n. the Great Monad from which all things sprang