泰上 tài shàng · thái thượng Hán Việt: thái thượng · Pinyin: tài shàng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 上 (thượng)Pinyintài shàngHán Việtthái thượngCấu tạo泰 + 上 · thái + thượng nghĩa thành phần: thái + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古。Tân Hoa Tự Điển 1.上古。